- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng cười vui vẻ; tiếng reo hò và cười đùa
Trong lớp học tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
tiếng cười vui vẻ; tiếng reo hò và cười đùa
Trong lớp học tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
tiếng cười vui vẻ; tiếng reo hò và cười đùa
tiếng cười vui vẻ; tiếng reo hò và cười đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.