- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự làm khổ mình vì sĩ diện.
sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự làm khổ mình vì sĩ diện.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]
sĩ diện hão mà sống khổ sở [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.