- 保bảo(giữ gìn, bảo vệ)
- 火hỏa(lửa)
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
tán chuyện điện thoại hàng giờ; nói chuyện điện thoại lê thê
Cô ấy thích nói chuyện điện thoại không ngừng.
tán chuyện điện thoại hàng giờ; nói chuyện điện thoại lê thê
Cô ấy thích nói chuyện điện thoại không ngừng.
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
Nồi hầm dùng lửa giữ nóng thức ăn suốt thời gian dài.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Cháo là nồi gạo sôi sùng sục, hơi nước uốn cong như hai chiếc cung hai bên.
tán chuyện điện thoại hàng giờ; nói chuyện điện thoại lê thê
tán chuyện điện thoại hàng giờ; nói chuyện điện thoại lê thê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.