- 犭khuyển(con chó)
- 句cú/câu(câu văn)
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
Chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng người tốt.
chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng tốt của người (ý chỉ kẻ không biết ơn, đối xử tệ với người giúp mình) [thành ngữ]
Chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng người tốt.
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
Chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng người tốt.
chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng tốt của người (ý chỉ kẻ không biết ơn, đối xử tệ với người giúp mình) [thành ngữ]
Chó cắn Lã Động Tân, không biết lòng người tốt.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Miệng cắn là khi hai hàm răng giao nhau siết chặt.
Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
chó cắn Lữ Động Tân, không biết lòng tốt của người (bị đối xử tệ dù có lòng tốt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.