- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]
Bà Vương bán dưa, tự khen dưa của mình.
Bà Vương bán dưa, tự bán tự khen (tự khen hàng của mình) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự khen mình.
Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]
Bà Vương bán dưa, tự khen dưa của mình.
Bà Vương bán dưa, tự bán tự khen (tự khen hàng của mình) [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự khen mình.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]
Tự khen hàng của mình; mèo khen mèo dài đuôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.