- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giống nhau; tương đồng
中完全一样;没有区别wánquán yīyàng; méiyǒu qūbié
Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.
giống nhau; tương đồng
中完全一样;没有区别wánquán yīyàng; méiyǒu qūbié
Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giống nhau; tương đồng
giống nhau; tương đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.