- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Tôi không quen với cuộc sống này.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Tôi không quen với cuộc sống này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
ít người biết; ít phổ biến; hẻo lánh (nơi chốn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.