- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
đối xử với người theo thân phận hoặc mối quan hệ; xem mặt mà phục vụ [thành ngữ]
phục vụ lạ lùng, được xếp hạng; đối xử không bình đẳng [thành ngữ]
Anh ấy luôn đối xử không công bằng với mọi người.
đối xử với người theo thân phận hoặc mối quan hệ; xem mặt mà phục vụ [thành ngữ]
phục vụ lạ lùng, được xếp hạng; đối xử không bình đẳng [thành ngữ]
Anh ấy luôn đối xử không công bằng với mọi người.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
đối xử với người theo thân phận hoặc mối quan hệ; xem mặt mà phục vụ [thành ngữ]
đối xử với người theo thân phận hoặc mối quan hệ; xem mặt mà phục vụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.