- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
vàng thật không sợ lửa thiêu; sự thật sẽ được chứng minh [thành ngữ](kế thừa)
Vàng thật không sợ lửa.
vàng thật không sợ lửa thiêu; sự thật sẽ được chứng minh [thành ngữ](kế thừa)
Vàng thật không sợ lửa.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Sợ hãi khiến tim run và mặt tái trắng bệch.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Lửa bùng cháy dữ dội như thời vua Nghiêu đốt sáng cả trời.
vàng thật không sợ lửa thiêu; sự thật sẽ được chứng minh [thành ngữ]
vàng thật không sợ lửa thiêu; sự thật sẽ được chứng minh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.