- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]
Anh ta là cái gai trong mắt tôi.
kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]
Anh ta là cái gai trong mắt tôi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]
kẻ phiền toái trong mắt; nỏi gai trong thịt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.