- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ nhãn khoa.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
Anh ấy là một bác sĩ nhãn khoa.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
cho đến ngày nay; đến tận hôm nay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.