- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa
Tiếng Nahuatl là một ngôn ngữ cổ xưa.
Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa
Tiếng Nahuatl là một ngôn ngữ cổ xưa.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa
Ngôn ngữ Nahoa; tiếng Nahoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.