- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
dầu mè; dầu vừng
Tôi thích dùng dầu mè để nấu ăn.
dầu mè; dầu vừng
Tôi thích dùng dầu mè để nấu ăn.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu mè; dầu vừng
dầu mè; dầu vừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.