- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
bánh mè; bánh vừng
Tôi thích ăn bánh quy mè.
bánh mè; bánh vừng
Tôi thích ăn bánh quy mè.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh mè; bánh vừng
bánh mè; bánh vừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.