- 艹thảo(cỏ)
- 右hữu(bên phải)
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Nếu muốn người khác không biết, trừ phi chính mình đừng làm (làm điều xấu ắt bị lộ) [thành ngữ]
Nếu không muốn người khác biết, trừ phi mình đừng làm.
Nếu muốn người khác không biết, trừ phi chính mình đừng làm (làm điều xấu ắt bị lộ) [thành ngữ]
Nếu không muốn người khác biết, trừ phi mình đừng làm.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Cỏ dại mọc khắp nơi, giống như sự không chắc chắn của từ 'nếu như'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Nếu muốn người khác không biết, trừ phi chính mình đừng làm (làm điều xấu ắt bị lộ) [thành ngữ]
Nếu muốn người khác không biết, trừ phi chính mình đừng làm (làm điều xấu ắt bị lộ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.