- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
đang giở trò gì vậy?; không biết trong bầu có thuốc gì (ý đồ bí ẩn) [thành ngữ]
Anh ta đang giở trò gì vậy?
đang chơi trò gì vậy?; giấu gì trong bụng?; mưu tính gì vậy? [thành ngữ]
Chuyện gì đang xảy ra vậy?
đang giở trò gì vậy?; không biết trong bầu có thuốc gì (ý đồ bí ẩn) [thành ngữ]
Anh ta đang giở trò gì vậy?
đang chơi trò gì vậy?; giấu gì trong bụng?; mưu tính gì vậy? [thành ngữ]
Chuyện gì đang xảy ra vậy?
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
đang giở trò gì vậy?; không biết trong bầu có thuốc gì (ý đồ bí ẩn) [thành ngữ]
đang giở trò gì vậy?; không biết trong bầu có thuốc gì (ý đồ bí ẩn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.