- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ sung; bù đắp; thêm vào
中加入更多的东西使其完整或充足jiārù gèngduō de dōngxi shǐ qī wánzhěng huò chōngzú
Xin hãy bổ sung thêm nước.
bổ sung; bổ khuyết; bù đắp
中加入新的东西来完成或改进jiārù xīn de dōngxi lái wánchéng huò gǎijìn
Chúng tôi cần bổ sung thêm một ít nước.
bổ sung; bù đắp; thêm vào
中加入更多的东西使其完整或充足jiārù gèngduō de dōngxi shǐ qī wánzhěng huò chōngzú
Xin hãy bổ sung thêm nước.
bổ sung; bổ khuyết; bù đắp
中加入新的东西来完成或改进jiārù xīn de dōngxi lái wánchéng huò gǎijìn
Chúng tôi cần bổ sung thêm một ít nước.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
bổ sung; bù đắp; thêm vào
bổ sung; bù đắp; thêm vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中增加或添加不足的部分zēngjiā huò tiānjiā búzú de búfen
Xin hãy bổ sung thêm một số thông tin.
bổ sung; bù thêm
中增加或添加不足的部分zēngjiā huò tiānjiā búzú de búfen
Xin hãy bổ sung thông tin.
bổ sung; bù đắp; vá
中加入不足的部分,使之完整jiārù búzú de búfen, shǐ zhī wánzhěng
Xin hãy bổ sung một chút.
danh từ chỉ đơn vị của 补充; xem 個|个[ge4]
中增加不足的部分;补充不完整的地方zēngjiā búzú de búfen;búchōng búwánzhěng de dìfang
bổ sung; bổ khuyết; bổ sung thêm
中增加或添加不足的部分zēngjiā huò tiānjiā búzú de búfen
Xin hãy bổ sung thêm một số thông tin.
bổ sung; bù thêm
中增加或添加不足的部分zēngjiā huò tiānjiā búzú de búfen
Xin hãy bổ sung thông tin.
bổ sung; bù đắp; vá
中加入不足的部分,使之完整jiārù búzú de búfen, shǐ zhī wánzhěng
Xin hãy bổ sung một chút.
danh từ chỉ đơn vị của 补充; xem 個|个[ge4]
中增加不足的部分;补充不完整的地方zēngjiā búzú de búfen;búchōng búwánzhěng de dìfang