- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sản phẩm phân hạch
Sản phẩm phân hạch là sản phẩm phụ của phản ứng hạt nhân.
sản phẩm phân hạch
Sản phẩm phân hạch là sản phẩm phụ của phản ứng hạt nhân.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
sản phẩm phân hạch
sản phẩm phân hạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.