- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vũ khí phân hạch
Vũ khí phân hạch là một loại vũ khí hạt nhân.
vũ khí phân hạch
Vũ khí phân hạch là một loại vũ khí hạt nhân.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
vũ khí phân hạch
vũ khí phân hạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.