- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vi khuẩn phân liệt (Schizomycetes)
vi khuẩn phân liệt (Schizomycetes)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vi khuẩn phân liệt (Schizomycetes)
vi khuẩn phân liệt (Schizomycetes)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.