- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
chứa đầy; đổ đầy; nhồi đầy
中把东西放进容器里直到满为止bǎ dōngxi fàngjìn róngjù lǐ zhídào mǎn wéizhǐ
Xin hãy đổ đầy nước vào chai.
chứa đầy; đổ đầy; nhồi đầy
中把东西放进容器里直到满为止bǎ dōngxi fàngjìn róngjù lǐ zhídào mǎn wéizhǐ
Xin hãy đổ đầy nước vào chai.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
chứa đầy; đổ đầy; nhồi đầy
chứa đầy; đổ đầy; nhồi đầy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.