- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy cởi mở, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không có tư tâm [thành ngữ]
Anh ấy rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy cởi mở, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không có tư tâm [thành ngữ]
Anh ấy rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy rất cởi mở, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không tư lợi [thành ngữ]
ngay thẳng, bụng dạ quang minh; lòng dạ thẳng thắn không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy rất rộng lượng, không bao giờ che giấu.
ngay thẳng, bụng dạ rộng mở; lòng dạ quang minh [thành ngữ]
Anh ấy rộng lượng, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.
Anh ấy rất cởi mở, không bao giờ che giấu.
lòng dạ thẳng thắn, không tư lợi [thành ngữ]
ngay thẳng, bụng dạ quang minh; lòng dạ thẳng thắn không giấu giếm [thành ngữ]
Anh ấy rất rộng lượng, không bao giờ che giấu.
ngay thẳng, bụng dạ rộng mở; lòng dạ quang minh [thành ngữ]
Anh ấy rộng lượng, không bao giờ tính toán được mất cá nhân.