- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Không tâm đầu ý hợp, nói thêm nửa câu cũng thừa [thành ngữ]
Lời nói không hợp thì nửa câu cũng thừa, chúng ta đi thôi.
Không tâm đầu ý hợp, nói thêm nửa câu cũng thừa [thành ngữ]
Lời nói không hợp thì nửa câu cũng thừa, chúng ta đi thôi.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Không tâm đầu ý hợp, nói thêm nửa câu cũng thừa [thành ngữ]
Không tâm đầu ý hợp, nói thêm nửa câu cũng thừa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.