- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
lời nói làm cả tọa kinh ngạc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
lời nói làm cả hội trường kinh ngạc [thành ngữ]
Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
lời nói làm cả tọa kinh ngạc [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
lời nói làm cả hội trường kinh ngạc [thành ngữ]
Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người kinh ngạc.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
lời nói làm cả tọa kinh ngạc [thành ngữ]
lời nói làm cả tọa kinh ngạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.