- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá mức; thái quá; quá đáng
中超过正常或合理的限度;太多;太甚chāoguò zhèngcháng huò héalǐ de xiàndù; tàiduō; tàishèn
Bạn làm như vậy hơi quá đáng.
Cái hòm này quá nặng.
quá mức; thái quá; quá đáng
中超过适当的程度;太多了
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
quá mức; thái quá; quá đáng
中超过正常或合理的限度;太多;太甚chāoguò zhèngcháng huò héalǐ de xiàndù; tàiduō; tàishèn
Bạn làm như vậy hơi quá đáng.
Cái hòm này quá nặng.
quá mức; thái quá; quá đáng
中超过适当的程度;太多了chāoguò shìdàng de chéngdù;tài duō le
quá mức; thái quá; quá đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.