- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
vừa vặn; thích đáng; đúng mức [thành ngữ]
Đánh giá của anh ấy rất thích hợp.
thích đáng; phù hợp
Đánh giá của anh ấy rất thích đáng.
đúng vị; đúng điệu; đã lắm
Đánh giá của anh ấy rất đúng mực.
vừa vặn; thích đáng; đúng mức [thành ngữ]
Đánh giá của anh ấy rất thích hợp.
thích đáng; phù hợp
Đánh giá của anh ấy rất thích đáng.
đúng vị; đúng điệu; đã lắm
Đánh giá của anh ấy rất đúng mực.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
vừa vặn; thích đáng; đúng mức [thành ngữ]
vừa vặn; thích đáng; đúng mức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.