- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)
Đây là đầu nối cái.
đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)
Đây là đầu nối cái.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)
đầu cắm cái; giắc cái (đầu nối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.