- 飠thực(ăn, thức ăn)
- 反phản(lật ngược, trái lại)
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Hút một điếu thuốc sau bữa ăn, sướng hơn cả tiên [thành ngữ]
Hút một điếu thuốc sau bữa ăn, sướng hơn cả tiên [thành ngữ]
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Hút một điếu thuốc sau bữa ăn, sướng hơn cả tiên [thành ngữ]
Hút một điếu thuốc sau bữa ăn, sướng hơn cả tiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.