- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đại học Quốc gia Đài Loan
Anh ấy đã đậu Đại học Đài Loan.
Đại học Đài Loan
Đại học Quốc gia Đài Loan
Anh ấy đã đậu Đại học Đài Loan.
Đại học Đài Loan
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đại học Quốc gia Đài Loan
Đại học Quốc gia Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.