- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Tái Ông mất ngựa biết đâu lại là phúc [thành ngữ]
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
Tái Ông mất ngựa biết đâu lại là phúc [thành ngữ]
chuyện họa phúc khó lường (như ông lão phương bắc mất ngựa) [thành ngữ]
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Phúc lộc là sự no đủ tràn đầy do thần linh ban xuống.
Tái Ông mất ngựa biết đâu lại là phúc [thành ngữ]
Tái Ông mất ngựa biết đâu lại là phúc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.