- 扌thủ(bàn tay)
- 仓thương(kho lương thực)
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
cướp đi; giật đi; lấy đi (bằng vũ lực)
中用力夺取或拿走yònglì duóqǔ huò názoǔ
Anh ta đã giật lấy túi của tôi.
cướp đi; giật đi; lấy đi (bằng vũ lực)
中用力夺取或拿走yònglì duóqǔ huò názoǔ
Anh ta đã giật lấy túi của tôi.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
cướp đi; giật đi; lấy đi (bằng vũ lực)
cướp đi; giật đi; lấy đi (bằng vũ lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.