- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Vật liệu này có độ đàn hồi rất tốt.
tính linh hoạt; khả năng co giãn
Kế hoạch này có tính linh hoạt.
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Vật liệu này có độ đàn hồi rất tốt.
tính linh hoạt; khả năng co giãn
Kế hoạch này có tính linh hoạt.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
độ đàn hồi; lực đàn hồi
độ đàn hồi; lực đàn hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.