- 咸hàm(đều, tất cả)
- 心tâm(trái tim, tâm hồn)
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
cảm thấy; nhận ra; cảm nhận
中用心理或身体感受某种事物yòng xīnlǐ huò shēntǐ gǎnshòu mǒuzhǒng shìwù
Tôi cảm thấy rất vui.
Cô ấy bỗng dưng cảm thấy một luồng lạnh chạy qua người.
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
cảm thấy; nhận ra; cảm nhận
中用心理或身体感受某种事物yòng xīnlǐ huò shēntǐ gǎnshòu mǒuzhǒng shìwù
Tôi cảm thấy rất vui.
Cô ấy bỗng dưng cảm thấy một luồng lạnh chạy qua người.
Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
cảm thấy; nhận ra; cảm nhận
cảm thấy; nhận ra; cảm nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.