- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
không cẩu thả; nghiêm túc; cẩn thận
rõ ràng; dứt khoát; không mơ hồ
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.