- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
bắt bẻ; gây sự; kiếm chuyện
tìm điểm khác biệt; bắt bẻ; gây chuyện
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
Anh ấy luôn thích bới móc.
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
bắt bẻ; gây sự; kiếm chuyện
tìm điểm khác biệt; bắt bẻ; gây chuyện
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
bới lông tìm vết; gây chuyện; bắt bẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta chơi trò tìm điểm khác biệt đi!
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng kiếm chuyện.
Chúng ta chơi trò tìm điểm khác biệt đi!
gây sự; kiếm chuyện
Bạn đừng kiếm chuyện.