- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài
中离开原来住的地方,到别的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang、dào biéde dìfang qù zhù
Anh ấy sẽ chuyển ra ngoài vào tháng tới.
dọn ra ngoài; chuyển đồ ra ngoài
中把东西移动到别的地方bǎ dōngxi yídòng dào biéde dìfang
Anh ấy đã chuyển ra ngoài rồi.
dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài
中离开原来住的地方,到别的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang、dào biéde dìfang qù zhù
Anh ấy sẽ chuyển ra ngoài vào tháng tới.
dọn ra ngoài; chuyển đồ ra ngoài
中把东西移动到别的地方bǎ dōngxi yídòng dào biéde dìfang
Anh ấy đã chuyển ra ngoài rồi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài
dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.