- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
mang; đeo; mang theo
中用手或工具把东西从一个地方移到另一个地方yòng shǒu huò gōngjù bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang yídào lìng yī ge dìfang
Anh ấy đã mang cái hộp đi rồi.
mang; đeo; mang theo
中用手或工具把东西从一个地方移到另一个地方yòng shǒu huò gōngjù bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang yídào lìng yī ge dìfang
Anh ấy đã mang cái hộp đi rồi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
mang; đeo; mang theo
mang; đeo; mang theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.