- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi nhờ xe; quá giang
Chúng ta có thể đi nhờ xe không?
đi nhờ xe; quá giang
Chúng ta có thể đi nhờ xe không?
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đi nhờ xe; quá giang
đi nhờ xe; quá giang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.