- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi nhờ xe; đi ké xe
中乘坐别人的车chéngzuò biérén de chē
Chúng ta có thể đi nhờ xe đến trường.
đi nhờ xe; đi ké xe; (bóng) ăn theo; tranh thủ cơ hội
中坐别人的车去某个地方zuò biérén de chē qù mǒu ge dìfang
Tôi đi nhờ xe đến trường.
đi nhờ xe; đi ké xe
中乘坐别人的车chéngzuò biérén de chē
Chúng ta có thể đi nhờ xe đến trường.
đi nhờ xe; đi ké xe; (bóng) ăn theo; tranh thủ cơ hội
中坐别人的车去某个地方zuò biérén de chē qù mǒu ge dìfang
Tôi đi nhờ xe đến trường.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
đi nhờ xe; đi ké xe
đi nhờ xe; đi ké xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi nhờ xe; đi ké xe; (bóng) nhân cơ hội theo
中乘坐别人的车;利用他人的条件达到目的chéngzuò biérén de chē; lìyòng tārén de tiáojiàn dádào mùdì
Tôi có thể đi nhờ xe đến trường không?
đi nhờ xe; đi ké xe; (bóng) nhân cơ hội theo
中乘坐别人的车;利用他人的条件达到目的chéngzuò biérén de chē; lìyòng tārén de tiáojiàn dádào mùdì
Tôi có thể đi nhờ xe đến trường không?