- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Siêu âm loại B
Cô ấy đã làm siêu âm B.
Siêu âm loại B
Cô ấy đã làm siêu âm B.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Siêu âm loại B
Siêu âm loại B
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.