- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
中有利的、令人满意的、美好的yǒulì de、lìng rén mǎnyì de、měihǎo de
Ý tưởng này rất hay.
Chữ tiếng Trung của anh ấy viết rất đẹp.
Tôi hết lời để nói.
Tôi mập quá.
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
中喜欢做某事;容易有某种行为xǐhuān zuò mǒushì; róngyì yǒu mǒuzhǒng xíngwéi
Anh ấy thích đọc sách.
Cô ấy hay đặt câu hỏi, khiến giáo viên luôn đau đầu.
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
中有利的、令人满意的、美好的yǒulì de、lìng rén mǎnyì de、měihǎo de
Ý tưởng này rất hay.
Chữ tiếng Trung của anh ấy viết rất đẹp.
Tôi hết lời để nói.
Tôi mập quá.
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
中喜欢做某事;容易有某种行为xǐhuān zuò mǒushì; róngyì yǒu mǒuzhǒng xíngwéi
Anh ấy thích đọc sách.
Cô ấy hay đặt câu hỏi, khiến giáo viên luôn đau đầu.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
thích; có xu hướng; hay (làm gì đó)
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
được rồi!; tốt!
中表示同意或满意的语气词biǎoshì tóngyì huò mǎnyì de yǔqìcí
Được! Chúng ta đi thôi!
Được rồi, cứ thế mà quyết định!
xong; được rồi (bổ ngữ kết quả)
中表示动作完成或达到目的biǎoshì dòngzuò wánchéng huò dádào mùdì
Cơm làm xong rồi.
Bài tập làm xong rồi, chúng ta đi chơi thôi.
Thật (đặt trước tính từ để nhấn mạnh cảm thán); thật là; sao mà
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
Lạnh quá!
Bộ phim này cảm động quá!
dễ (đặt trước động từ)
中容易;不难róngyì;búnàn
Chữ này rất dễ viết.
Câu hỏi này rất dễ hiểu.
(đứng trước động từ) dễ; ngon (để làm gì đó)
中适合;容易;令人满意shìhé;róngyì;lìngrén mǎnyì
Nơi này có vui không?
Món này ngon tuyệt vời!
thân thiết; thân mật (giữa hai người)
中两个人之间的关系亲密、要好liǎng ge rén zhījiān de guānxì qīnmì、yàohǎo
Quan hệ của họ rất tốt.
Cô ấy và hàng xóm rất thân thiết với nhau, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
(dùng sau đại từ nhân xưng) xin chào
中用来向别人打招呼的问候语yònglái xiàng biérén dǎ zhāohū de wènhòu yǔ
Xin chào, cho tôi hỏi bạn tên là gì?
phù hợp; thích hợp
中适合;合适shìhé;héshì
Phương pháp này rất tốt.
Thời gian bạn chọn thật phù hợp, mọi người đều rảnh.
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.
Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.
được rồi!; tốt!
中表示同意或满意的语气词biǎoshì tóngyì huò mǎnyì de yǔqìcí
Được! Chúng ta đi thôi!
Được rồi, cứ thế mà quyết định!
xong; được rồi (bổ ngữ kết quả)
中表示动作完成或达到目的biǎoshì dòngzuò wánchéng huò dádào mùdì
Cơm làm xong rồi.
Bài tập làm xong rồi, chúng ta đi chơi thôi.
Thật (đặt trước tính từ để nhấn mạnh cảm thán); thật là; sao mà
中用在形容词前面,表示程度深yòng zài xíngróngcí qiánmiàn, biǎoshì chéngdù shēn
Lạnh quá!
Bộ phim này cảm động quá!
dễ (đặt trước động từ)
中容易;不难róngyì;búnàn
Chữ này rất dễ viết.
Câu hỏi này rất dễ hiểu.
(đứng trước động từ) dễ; ngon (để làm gì đó)
中适合;容易;令人满意shìhé;róngyì;lìngrén mǎnyì
Nơi này có vui không?
Món này ngon tuyệt vời!
thân thiết; thân mật (giữa hai người)
中两个人之间的关系亲密、要好liǎng ge rén zhījiān de guānxì qīnmì、yàohǎo
Quan hệ của họ rất tốt.
Cô ấy và hàng xóm rất thân thiết với nhau, thường xuyên giúp đỡ lẫn nhau.
(dùng sau đại từ nhân xưng) xin chào
中用来向别人打招呼的问候语yònglái xiàng biérén dǎ zhāohū de wènhòu yǔ
Xin chào, cho tôi hỏi bạn tên là gì?
phù hợp; thích hợp
中适合;合适shìhé;héshì
Phương pháp này rất tốt.
Thời gian bạn chọn thật phù hợp, mọi người đều rảnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.