- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]
Anh ấy luôn nóng vội muốn có kết quả nhanh.
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp [thành ngữ]
Anh ấy luôn nóng vội muốn thành công.
vội vàng; hấp tấp
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]
Anh ấy luôn nóng vội muốn có kết quả nhanh.
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp [thành ngữ]
Anh ấy luôn nóng vội muốn thành công.
vội vàng; hấp tấp
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]
nóng vội muốn thành công ngay; hấp tấp cầu thành quả [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn nóng vội.
Anh ấy làm việc luôn nóng vội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.