bát · tám

(ba1)

Bộ thủ số 12 · 2 nét (12 部首 · 2 12 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼋ (bát) — nghĩa: tám, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ tám (⼋) bắt nguồn từ hình ảnh tượng hình biểu thị sự chia tách hoặc mở rộng. Nó thể hiện hai nhánh hoặc hai phần tách ra, phản ánh khái niệm của sự phân chia và nhân đôi.

Mẹo nhớ: Hình chữ tám giống như hai cánh tay mở rộng ra, hoặc hai nhánh cây tách rời nhau.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • bīngbinh

    binh lính; quân; (cờ) tốt

    HSK 4

    7 nét

  • kỳ

    của nó; của anh ấy; của cô ấy; của họ

    HSK 5

    8 nét

  • cụ

    công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)

    8 nét

  • diǎnđiển

    điển phạm; kinh điển

    8 nét

  • yǎngdưỡng

    nuôi; chăn nuôi

    HSK 2

    9 nét

  • (văn) đây; nay; này

    HSK 7

    9 nét

  • jiānkiêm

    kép; đôi; nhị trùng

    HSK 7

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.