⼋
bát · tám
bā (ba1)
Bộ thủ số 12 · 2 nét (第 12 部首 · 2 画 dì 12 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼋ (bát) — nghĩa: tám, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ tám (⼋) bắt nguồn từ hình ảnh tượng hình biểu thị sự chia tách hoặc mở rộng. Nó thể hiện hai nhánh hoặc hai phần tách ra, phản ánh khái niệm của sự phân chia và nhân đôi.
Mẹo nhớ: Hình chữ tám giống như hai cánh tay mở rộng ra, hoặc hai nhánh cây tách rời nhau.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
7 chữbinh lính; quân; (cờ) tốt
HSK 47 nét
của nó; của anh ấy; của cô ấy; của họ
HSK 58 nét
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
8 nét
điển phạm; kinh điển
8 nét
nuôi; chăn nuôi
HSK 29 nét
(văn) đây; nay; này
HSK 79 nét
kép; đôi; nhị trùng
HSK 710 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.