⼋
bát · tám
bā (ba1)
Bộ thủ số 12 · 2 nét (第 12 部首 · 2 画 dì 12 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼋ (bát) — nghĩa: tám, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ tám (⼋) bắt nguồn từ hình ảnh tượng hình biểu thị sự chia tách hoặc mở rộng. Nó thể hiện hai nhánh hoặc hai phần tách ra, phản ánh khái niệm của sự phân chia và nhân đôi.
Mẹo nhớ: Hình chữ tám giống như hai cánh tay mở rộng ra, hoặc hai nhánh cây tách rời nhau.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
3 chữthú vật; dã thú
11 nét
(văn) mong mỏi; hy vọng
16 nét
mỉm cười; tươi cười
18 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.