⼎
băng · băng
bīng (bing1)
Bộ thủ số 15 · 2 nét (第 15 部首 · 2 画 dì 15 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼎ (băng) — nghĩa: băng, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của băng đông lạnh. Hình dạng ba nét ngang và nét dọc ở giữa mô phỏng những mảnh băng hoặc viên đá lạnh đơ cứng.
Mẹo nhớ: Ba nét ngang xếp chồng như những mảnh băng đông lạnh cứng đơ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
6 chữtiếng trống (tùng tùng)
5 nét
- 冮Gāng
họ Cương
5 nét
(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
HSK 46 nét
băng; nước đá
HSK 46 nét
phán quyết; xác định; phán định
6 nét
đông đặc; đóng băng (do lạnh)
6 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.