thị · thần
shì (shi4)
Bộ thủ số 113 · 5 nét (第 113 部首 · 5 画 dì 113 bùshǒu · 5 huà)
Bộ thủ ⽰ (thị) — nghĩa: thần, 5 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ hình ảnh một bàn thờ hoặc nơi thờ cúng trong triện thư và giáp cốt văn. Nó biểu diễn một cái bàn được để dâng cúng cho các vị thần, từ đó có ý nghĩa là "thần" hoặc "linh thiêng".
Mẹo nhớ: Một cái bàn thờ có nét dọc phía trên—nơi ta bày tỏ lòng kính thần linh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
71 chữ(bóng, khẩu) bản thân; chính chủ; người thật việc thật
12 nét
- 禇chǔ
dạng sai của chữ Chử (họ)
12 nét
cát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
HSK 313 nét
cấm; không được phép
13 nét
tốt lành; an khang
13 nét
Đông Phi
13 nét
lễ tẩy uế (cử hành nửa năm một lần)
13 nét
lễ tế; vật tế lễ
13 nét
cầu tài tử; tế lễ cầu con
13 nét
tế tổ hoàng đế; lễ tế tổ đại
13 nét
địa danh; tên địa phương
14 nét
nhận phúc lộc một cách thành tâm
14 nét
- 禝jì
thần ngũ cốc; kê (cây lương thực cổ)
14 nét
tước bỏ; xáo fê
14 nét
- 禢Tà
họ Tà
14 nét
- 禥qí
điềm lành; tốt lành
15 nét
- 禤Xuān
họ Tuyên
15 nét
tế lễ kết thúc tang tưởng
16 nét
vui vẻ; hỷ lạc
16 nét
điềm; điềm báo
16 nét
(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự
17 nét
trừ tà; cầu phúc
21 nét
tế xuân; lễ tế mùa xuân
21 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.