thập · mười

shí (shi2)

Bộ thủ số 24 · 2 nét (24 部首 · 2 24 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼗ (thập) — nghĩa: mười, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mười" (⼗) bắt nguồn từ chữ tượng hình của lá thăm hoặc thanh gỗ dùng để đếm trong triện thư. Hình dạng "+/X" biểu thị sự giao nhau của hai nét, tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc đơn vị đầy đủ.

Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như dấu cộng—nhớ hình ảnh đó để ghi nhớ "mười" và sự hoàn chỉnh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • shíthập

    mười

    HSK 1

    2 nét

  • gàncán

    thân cây

    HSK 1

    3 nét

  • qiānthiên

    dùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]

    HSK 2

    3 nét

  • xùntín

    (cổ) bay nhanh; bay vút

    3 nét

  • niànnhập

    hai mươi; thứ hai mươi

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.