⼗
thập · mười
shí (shi2)
Bộ thủ số 24 · 2 nét (第 24 部首 · 2 画 dì 24 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼗ (thập) — nghĩa: mười, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "mười" (⼗) bắt nguồn từ chữ tượng hình của lá thăm hoặc thanh gỗ dùng để đếm trong triện thư. Hình dạng "+/X" biểu thị sự giao nhau của hai nét, tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc đơn vị đầy đủ.
Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như dấu cộng—nhớ hình ảnh đó để ghi nhớ "mười" và sự hoàn chỉnh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
5 chữmười
HSK 12 nét
thân cây
HSK 13 nét
dùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
HSK 23 nét
(cổ) bay nhanh; bay vút
3 nét
hai mươi; thứ hai mươi
3 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.