⼗
thập · mười
shí (shi2)
Bộ thủ số 24 · 2 nét (第 24 部首 · 2 画 dì 24 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼗ (thập) — nghĩa: mười, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "mười" (⼗) bắt nguồn từ chữ tượng hình của lá thăm hoặc thanh gỗ dùng để đếm trong triện thư. Hình dạng "+/X" biểu thị sự giao nhau của hai nét, tượng trưng cho việc đánh dấu hoặc đơn vị đầy đủ.
Mẹo nhớ: Hai nét chéo cắt nhau như dấu cộng—nhớ hình ảnh đó để ghi nhớ "mười" và sự hoàn chỉnh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữrao bán; mời mua
HSK 28 nét
hóa đơn; đơn; đơn lẻ
HSK 48 nét
xuất sắc; nổi bật
8 nét
biến thể của 卒 [zú]
8 nét
mất (điều quan trọng như dũng khí, quyền uy, tính mạng...)
8 nét
thấp; thấp kém
8 nét
hợp tác; cùng nhau ra sức
8 nét
nam; phía nam
HSK 19 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.