đầu · nắp

tóu (tou2)

Bộ thủ số 8 · 2 nét (8 部首 · 2 8 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼇ (đầu) — nghĩa: nắp, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của một nắp hoặc mái che, biểu diễn phần trên bao phủ hoặc bảo vệ. Nó thường được dùng làm thành phần tạo nên các chữ liên quan đến che phủ hoặc phía trên.

Mẹo nhớ: Nhìn hai nét ngang chéo nhau như một chiếc nắp nằm chếch trên miệng lỗ để che phủ.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • tóuđầu

    bộ "đầu" (bộ thủ Khang Hy số 8)

    2 nét

  • wángvong

    qua đời; từ trần

    3 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.