⼇
đầu · nắp
tóu (tou2)
Bộ thủ số 8 · 2 nét (第 8 部首 · 2 画 dì 8 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼇ (đầu) — nghĩa: nắp, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của một nắp hoặc mái che, biểu diễn phần trên bao phủ hoặc bảo vệ. Nó thường được dùng làm thành phần tạo nên các chữ liên quan đến che phủ hoặc phía trên.
Mẹo nhớ: Nhìn hai nét ngang chéo nhau như một chiếc nắp nằm chếch trên miệng lỗ để che phủ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
4 chữthức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm
12 nét
thành thật; chân thành
13 nét
rủ xuống; cúi xuống
16 nét
kiên quyết; cần mẫn không ngừng
22 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.